minor scale

minor scale

A student plays a minor scale on the piano during a music lesson.

Định nghĩa

Danh từ: âm giai thứ (minor scale) một loại thang âm (scale) trong âm nhạc, cấu trúc các quãng (interval) khác biệt so với âm giai trưởng (major scale). Cụ thể, âm giai thứ một thang âm diatonic (diatonic scale) với các nốt được phân cách bởi các quãng nguyên (whole tones), ngoại trừ giữa bậc 2 bậc 3, giữa bậc 5 bậc 6, nơi quãng nửa (half tones). Điều này tạo ra âm hưởng buồn, u tối hoặc trầm lắng, thường được dùng trong các tác phẩm mang tính biểu cảm sâu sắc.

dụ sử dụng
  • (Nhà soạn nhạc đã sử dụng một âm giai thứ để gợi lên cảm giác u sầu trong tác phẩm.)
  • (Học chơi âm giai thứ trên đàn piano giúp người mới bắt đầu hiểu về biểu đạt cảm xúc trong âm nhạc.)
  • (Bài hát bắt đầu bằng một âm giai thứ trước khi chuyển sang một giọng trưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "natural minor scale": âm giai thứ tự nhiên, dạng cơ bản nhất của âm giai thứ, tuân theo cấu trúc quãng nêu trên.
    • The natural minor scale is the foundation for many traditional folk songs. (Âm giai thứ tự nhiên nền tảng cho nhiều bài hát dân gian truyền thống.)
  • "harmonic minor scale": âm giai thứ hòa âm, bậc 7 được nâng lên một nửa cung để tạo quãng dẫn về chủ âm.
    • The harmonic minor scale is often used in classical music to create tension. (Âm giai thứ hòa âm thường được dùng trong nhạc cổ điển để tạo sự căng thẳng.)
  • "melodic minor scale": âm giai thứ giai điệu, bậc 6 bậc 7 được nâng lên khi đi lên trở về dạng tự nhiên khi đi xuống.
    • Jazz musicians frequently employ the melodic minor scale for improvisation. (Các nhạc jazz thường sử dụng âm giai thứ giai điệu để ứng tác.)
Biến thể từ gần giống
  • Major scale (danh từ): âm giai trưởng, âm hưởng vui tươi, sáng sủa.
    • The major scale contrasts sharply with the minor scale in mood. (Âm giai trưởng tương phản rõ rệt với âm giai thứ về tâm trạng.)
  • Minor key (danh từ): giọng thứ, hệ thống âm nhạc dựa trên âm giai thứ.
    • The piece is written in a minor key, giving it a somber tone. (Tác phẩm được viếtgiọng thứ, mang lại âm điệu u ám.)
Từ đồng nghĩa
  • Minor mode: điệu thức thứ, cách gọi khác của âm giai thứ trong ngữ cảnh lý thuyết âm nhạc.
    • The minor mode is one of the two primary modes in Western music. (Điệu thức thứ một trong hai điệu thức chính trong âm nhạc phương Tây.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "minor scale", nhưng có thể thấy trong các cụm như "play in a minor scale" (chơiâm giai thứ). - She practiced playing in a minor scale for hours. ( ấy luyện tập chơiâm giai thứ trong nhiều giờ.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "minor scale", nhưng thuật ngữ này thường xuất hiện trong các câu nói về âm nhạc như "in a minor key" (trong giọng thứ, mang nghĩa bóng u sầu hoặc nghiêm trọng). - The conversation turned to a minor key when discussing the accident. (Cuộc trò chuyện chuyển sang giọng thứ khi thảo luận về vụ tai nạn.)